vắng bóng

vắng bóng

Diễn viên đó xuất hiện trở lại sau một thời gian dài vắng bóng.

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Không mặt, không xuất hiện: "vắng bóng" chỉ trạng thái một người hoặc vật không hiện diệnmột nơi nào đó trong một khoảng thời gian, thường mang hàm ý so sánh với sự hiện diện trước đây.
    • Biến mất tạm thời: "vắng bóng" còn được dùng để nói về sự thiếu vắng đáng chú ý, như thể một "bóng hình" đã từng tồn tại.
dụ sử dụng
  • (Sau một thời gian dài không xuất hiện, anh ấy đã quay về.)
  • (Loài chim này không còn được nhìn thấy trong khu rừng từ mùa đông năm trước.)
  • (Nghệ sĩ đó không biểu diễn trong suốt mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vắng bóng trong tâm trí": không còn được nhớ đến, không còn hiện diện trong suy nghĩ.
    • Ký ức về ngôi trường đã vắng bóng trong tâm trí anh. (Anh không còn nhớ nhiều về ngôi trường .)
  • "vắng bóng trên thị trường": không còn được bày bán hoặc xuất hiện trên thị trường.
    • Sản phẩm này đã vắng bóng trên thị trường từ năm ngoái. (Sản phẩm này không còn được bán nữa từ năm trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Vắng mặt (động từ): không mặtmột nơi cụ thể.
    • Anh ấy vắng mặt trong cuộc họp hôm qua. (Anh ấy không tham dự cuộc họp.)
  • Biến mất (động từ): không còn tồn tại hoặc không thể tìm thấy.
    • Chiếc xe đạp của tôi đã biến mất khỏi nhà để xe. (Chiếc xe đạp không cònđó nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiếu vắng: không sự hiện diện, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
    • Sự thiếu vắng của ông ấy khiến cả đội buồn. (Ông ấy không mặt làm mọi người buồn.)
  • Khuất bóng: ẩn dụ chỉ sự biến mất, không còn thấy.
    • Mặt trời đã khuất bóng sau núi. (Mặt trời lặn sau núi.)
Thành ngữ liên quan
  • Vắng bóng như chim lạc đàn: chỉ sự biệt tăm, không thấy xuất hiện (thường dùng trong văn nói).
    • Từ ngày chuyển đi, anh ấy vắng bóng như chim lạc đàn. (Anh ấy hoàn toàn không xuất hiện nữa.)