vắng bóng
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Không có mặt, không xuất hiện: "vắng bóng" chỉ trạng thái một người hoặc vật không hiện diện ở một nơi nào đó trong một khoảng thời gian, thường mang hàm ý so sánh với sự hiện diện trước đây.
- Biến mất tạm thời: "vắng bóng" còn được dùng để nói về sự thiếu vắng đáng chú ý, như thể có một "bóng hình" đã từng tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- (Sau một thời gian dài không xuất hiện, anh ấy đã quay về.)
- (Loài chim này không còn được nhìn thấy trong khu rừng từ mùa đông năm trước.)
- (Nghệ sĩ đó không biểu diễn trong suốt mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vắng bóng trong tâm trí": không còn được nhớ đến, không còn hiện diện trong suy nghĩ.
- Ký ức về ngôi trường cũ đã vắng bóng trong tâm trí anh. (Anh không còn nhớ nhiều về ngôi trường cũ.)
- "vắng bóng trên thị trường": không còn được bày bán hoặc xuất hiện trên thị trường.
- Sản phẩm này đã vắng bóng trên thị trường từ năm ngoái. (Sản phẩm này không còn được bán nữa từ năm trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Vắng mặt (động từ): không có mặt ở một nơi cụ thể.
- Anh ấy vắng mặt trong cuộc họp hôm qua. (Anh ấy không tham dự cuộc họp.)
- Biến mất (động từ): không còn tồn tại hoặc không thể tìm thấy.
- Chiếc xe đạp của tôi đã biến mất khỏi nhà để xe. (Chiếc xe đạp không còn ở đó nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Thiếu vắng: không có sự hiện diện, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Sự thiếu vắng của ông ấy khiến cả đội buồn. (Ông ấy không có mặt làm mọi người buồn.)
- Khuất bóng: ẩn dụ chỉ sự biến mất, không còn thấy.
- Mặt trời đã khuất bóng sau núi. (Mặt trời lặn sau núi.)
Thành ngữ liên quan
- Vắng bóng như chim lạc đàn: chỉ sự biệt tăm, không thấy xuất hiện (thường dùng trong văn nói).
- Từ ngày chuyển đi, anh ấy vắng bóng như chim lạc đàn. (Anh ấy hoàn toàn không xuất hiện nữa.)